슬퍼하다
슬퍼하다 nghĩa là thương tiếc, xót xa.
Nghĩa của 슬퍼하다
Động từ
- Thương tiếc, xót xa.
Cách chia của 슬퍼하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 슬퍼해요seulpeohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 슬퍼합니다seulpeohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 슬퍼해seulpeohae |
| Quá khứ — lịch sự | 슬퍼했어요seulpeohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 슬퍼했습니다seulpeohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 슬퍼하겠어요seulpeohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 슬퍼하고seulpeohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 슬퍼하는seulpeohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 슬퍼한다seulpeohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 슬퍼했다seulpeohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 슬퍼합니까seulpeohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 슬퍼하자seulpeohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 슬퍼해라seulpeohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 슬퍼합시오seulpeohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 슬퍼해서seulpeohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 슬퍼하니까seulpeohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 슬퍼하지만seulpeohajiman |
| "Nếu…" -면 | 슬퍼하면seulpeohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 슬퍼하려고seulpeoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 슬퍼하기seulpeohagi |
| Định ngữ quá khứ | 슬퍼한seulpeohan |
| Định ngữ tương lai | 슬퍼할seulpeohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to find sad; to mourn, grieve (someone's death, misfortune, etc.); to feel sad
Câu hỏi thường gặp
슬퍼하다 nghĩa là gì?
슬퍼하다 (động từ) nghĩa là thương tiếc, xót xa.
슬퍼하다 đọc thế nào?
슬퍼하다 đọc là seulpeohada (romaja), IPA [sʰɯɭpʰʌ̹ɦa̠da̠].