TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

슬퍼하다

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
seulpeohada [sʰɯɭpʰʌ̹ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

슬퍼하다 nghĩa là thương tiếc, xót xa.

Nghĩa của 슬퍼하다

Động từ

  1. Thương tiếc, xót xa.

Cách chia của 슬퍼하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn슬퍼해요seulpeohaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở슬퍼합니다seulpeohamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi슬퍼해seulpeohae
Quá khứ — lịch sự슬퍼했어요seulpeohaesseoyo
Quá khứ — trang trọng슬퍼했습니다seulpeohaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-슬퍼하겠어요seulpeohagesseoyo
Nối "và, rồi" -고슬퍼하고seulpeohago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ슬퍼하는seulpeohaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký슬퍼한다seulpeohanda
Quá khứ — trần thuật슬퍼했다seulpeohaetda
Câu hỏi trang trọng슬퍼합니까seulpeohamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자슬퍼하자seulpeohaja
Mệnh lệnh thân mật슬퍼해라seulpeohaera
Mệnh lệnh trang trọng슬퍼합시오seulpeohapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서슬퍼해서seulpeohaeseo
"Vì…" -니까슬퍼하니까seulpeohanikka
"…nhưng" -지만슬퍼하지만seulpeohajiman
"Nếu…" -면슬퍼하면seulpeohamyeon
Mục đích "để…" -려고슬퍼하려고seulpeoharyeogo
Danh từ hoá -기슬퍼하기seulpeohagi
Định ngữ quá khứ슬퍼한seulpeohan
Định ngữ tương lai슬퍼할seulpeohal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to find sad; to mourn, grieve (someone's death, misfortune, etc.); to feel sad

Câu hỏi thường gặp

슬퍼하다 nghĩa là gì?

슬퍼하다 (động từ) nghĩa là thương tiếc, xót xa.

슬퍼하다 đọc thế nào?

슬퍼하다 đọc là seulpeohada (romaja), IPA [sʰɯɭpʰʌ̹ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.