TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

슬개골

seulgaegol [sʰɯɭɡɛɡo̞ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 膝蓋骨

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

슬개골 nghĩa là xương bánh chè.

Nghĩa của 슬개골

Danh từ

  1. Xương bánh chè.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 膝蓋骨 — patella; kneecap

Câu hỏi thường gặp

슬개골 nghĩa là gì?

슬개골 (danh từ) nghĩa là xương bánh chè.

슬개골 đọc thế nào?

슬개골 đọc là seulgaegol (romaja), IPA [sʰɯɭɡɛɡo̞ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.