TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

슬기롭다

seulgiropda [sʰɯɭɡiɾo̞p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

슬기롭다 nghĩa là khôn.

Nghĩa của 슬기롭다

Tính từ

  1. Khôn.

Cách chia của 슬기롭다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn슬기로워요seulgirowoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở슬기롭습니다seulgiropseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi슬기로워seulgirowo
Quá khứ — lịch sự슬기로웠어요seulgirowosseoyo
Quá khứ — trang trọng슬기로웠습니다seulgirowotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-슬기롭겠어요seulgiropgesseoyo
Nối "và, rồi" -고슬기롭고seulgiropgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký슬기롭다seulgiropda
Quá khứ — trần thuật슬기로웠다seulgirowotda
Câu hỏi trang trọng슬기롭습니까seulgiropseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서슬기로워서seulgirowoseo
"Vì…" -니까슬기로우니까seulgirounikka
"…nhưng" -지만슬기롭지만seulgiropjiman
"Nếu…" -면슬기로우면seulgiroumyeon
Danh từ hoá -기슬기롭기seulgiropgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intelligent, wise, bright

Câu hỏi thường gặp

슬기롭다 nghĩa là gì?

슬기롭다 (tính từ) nghĩa là khôn.

슬기롭다 đọc thế nào?

슬기롭다 đọc là seulgiropda (romaja), IPA [sʰɯɭɡiɾo̞p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.