TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

슬프다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
seulpeuda [sʰɯɭpʰɯda̠] giọng máy của trình duyệt

슬프다 nghĩa là buồn, buồn bả, chán, chán nản.

Nghĩa của 슬프다

Tính từ

  1. Buồn, buồn bả, buồn rầu.
  2. Chán, chán nản, thất vọng.

Cách chia của 슬프다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn슬퍼요seulpeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở슬픕니다seulpeumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi슬퍼seulpeo
Quá khứ — lịch sự슬펐어요seulpeosseoyo
Quá khứ — trang trọng슬펐습니다seulpeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-슬프겠어요seulpeugesseoyo
Nối "và, rồi" -고슬프고seulpeugo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký슬프다seulpeuda
Quá khứ — trần thuật슬펐다seulpeotda
Câu hỏi trang trọng슬픕니까seulpeumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서슬퍼서seulpeoseo
"Vì…" -니까슬프니까seulpeunikka
"…nhưng" -지만슬프지만seulpeujiman
"Nếu…" -면슬프면seulpeumyeon
Danh từ hoá -기슬프기seulpeugi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 슬프다

Câu ví dụ với 슬프다

  • 참 슬픈 이야기다. Đây là một câu chuyện buồn như vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105701
  • 너무 슬퍼! Bi đát quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368347
  • 이렇게나 슬프다니! Bi đát quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368348

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be sad

Câu hỏi thường gặp

슬프다 nghĩa là gì?

슬프다 (tính từ) nghĩa là buồn, buồn bả, chán, chán nản.

슬프다 đọc thế nào?

슬프다 đọc là seulpeuda (romaja), IPA [sʰɯɭpʰɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.