슬프다
슬프다 nghĩa là buồn, buồn bả, chán, chán nản.
Nghĩa của 슬프다
Tính từ
- Buồn, buồn bả, buồn rầu.
- Chán, chán nản, thất vọng.
Cách chia của 슬프다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 슬퍼요seulpeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 슬픕니다seulpeumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 슬퍼seulpeo |
| Quá khứ — lịch sự | 슬펐어요seulpeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 슬펐습니다seulpeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 슬프겠어요seulpeugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 슬프고seulpeugo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 슬프다seulpeuda |
| Quá khứ — trần thuật | 슬펐다seulpeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 슬픕니까seulpeumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 슬퍼서seulpeoseo |
| "Vì…" -니까 | 슬프니까seulpeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 슬프지만seulpeujiman |
| "Nếu…" -면 | 슬프면seulpeumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 슬프기seulpeugi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 슬프다
Câu ví dụ với 슬프다
- 참 슬픈 이야기다. Đây là một câu chuyện buồn như vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105701
- 너무 슬퍼! Bi đát quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368347
- 이렇게나 슬프다니! Bi đát quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368348
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be sad
Câu hỏi thường gặp
슬프다 nghĩa là gì?
슬프다 (tính từ) nghĩa là buồn, buồn bả, chán, chán nản.
슬프다 đọc thế nào?
슬프다 đọc là seulpeuda (romaja), IPA [sʰɯɭpʰɯda̠].