슬픔
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
seulpeum
[sʰɯɭpʰɯm] giọng máy của trình duyệt
슬픔 nghĩa là buồn, sự buồn rầu, nỗi buồn, sự buồn.
Nghĩa của 슬픔
Danh từ
- Buồn, sự buồn rầu.
- Nỗi buồn, sự buồn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sadness, sorrow
Câu hỏi thường gặp
슬픔 nghĩa là gì?
슬픔 (danh từ) nghĩa là buồn, sự buồn rầu, nỗi buồn, sự buồn.
슬픔 đọc thế nào?
슬픔 đọc là seulpeum (romaja), IPA [sʰɯɭpʰɯm].