TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

슬픔

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
seulpeum [sʰɯɭpʰɯm] giọng máy của trình duyệt

슬픔 nghĩa là buồn, sự buồn rầu, nỗi buồn, sự buồn.

Nghĩa của 슬픔

Danh từ

  1. Buồn, sự buồn rầu.
  2. Nỗi buồn, sự buồn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sadness, sorrow

Câu hỏi thường gặp

슬픔 nghĩa là gì?

슬픔 (danh từ) nghĩa là buồn, sự buồn rầu, nỗi buồn, sự buồn.

슬픔 đọc thế nào?

슬픔 đọc là seulpeum (romaja), IPA [sʰɯɭpʰɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.