TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

습관

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
seupgwan [sʰɯp̚k͈wa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 習慣 TẬP QUÁN 習 tập·慣 quán

Lưu ý: âm Hán Việt “tập quán” — nghĩa tiếng Việt khác: 습관 nghĩa là thói quen. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

습관 nghĩa là thói quen.

Nghĩa của 습관

Danh từ

  1. Thói quen.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 습관

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 習慣 — habit

Câu hỏi thường gặp

습관 nghĩa là gì?

습관 (danh từ) nghĩa là thói quen.

습관 đọc thế nào?

습관 đọc là seupgwan (romaja), IPA [sʰɯp̚k͈wa̠n].

Âm Hán Việt của 습관 là gì?

습관 viết bằng chữ Hán là 習慣, âm Hán Việt "tập quán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tập quán" trong tiếng Việt — 습관 nghĩa là thói quen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.