습관
Lưu ý: âm Hán Việt “tập quán” — nghĩa tiếng Việt khác: 습관 nghĩa là thói quen. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
습관 nghĩa là thói quen.
Nghĩa của 습관
Danh từ
- Thói quen.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 습관
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 習慣 — habit
Câu hỏi thường gặp
습관 nghĩa là gì?
습관 (danh từ) nghĩa là thói quen.
습관 đọc thế nào?
습관 đọc là seupgwan (romaja), IPA [sʰɯp̚k͈wa̠n].
Âm Hán Việt của 습관 là gì?
습관 viết bằng chữ Hán là 習慣, âm Hán Việt "tập quán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tập quán" trong tiếng Việt — 습관 nghĩa là thói quen.