승객
Lưu ý: âm Hán Việt “thừa khách” — nghĩa tiếng Việt khác: 승객 nghĩa là hành khách. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
승객 nghĩa là hành khách.
Nghĩa của 승객
Danh từ
- Hành khách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 乘客 — passenger
Câu hỏi thường gặp
승객 nghĩa là gì?
승객 (danh từ) nghĩa là hành khách.
승객 đọc thế nào?
승객 đọc là seunggaek (romaja), IPA [sʰɯŋɡɛk̚].
Âm Hán Việt của 승객 là gì?
승객 viết bằng chữ Hán là 乘客, âm Hán Việt "thừa khách". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thừa khách" trong tiếng Việt — 승객 nghĩa là hành khách.