TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

승객

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
seunggaek [sʰɯŋɡɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 乘客 THỪA KHÁCH 乘 thừa·客 khách

Lưu ý: âm Hán Việt “thừa khách” — nghĩa tiếng Việt khác: 승객 nghĩa là hành khách. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

승객 nghĩa là hành khách.

Nghĩa của 승객

Danh từ

  1. Hành khách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 乘客 — passenger

Câu hỏi thường gặp

승객 nghĩa là gì?

승객 (danh từ) nghĩa là hành khách.

승객 đọc thế nào?

승객 đọc là seunggaek (romaja), IPA [sʰɯŋɡɛk̚].

Âm Hán Việt của 승객 là gì?

승객 viết bằng chữ Hán là 乘客, âm Hán Việt "thừa khách". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thừa khách" trong tiếng Việt — 승객 nghĩa là hành khách.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.