Lưu ý: âm Hán Việt “thừa giáng trường” — nghĩa tiếng Việt khác: 승강장 nghĩa là sân ga. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
승강장 nghĩa là sân ga.
Nghĩa của 승강장
Danh từ
Sân ga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ乘降場 — platform; taxi stand, taxi rank
Câu hỏi thường gặp
승강장 nghĩa là gì?
승강장 (danh từ) nghĩa là sân ga.
승강장 đọc thế nào?
승강장 đọc là seunggangjang (romaja), IPA [sʰɯŋɡa̠ŋd͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 승강장 là gì?
승강장 viết bằng chữ Hán là 乘降場, âm Hán Việt "thừa giáng trường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thừa giáng trường" trong tiếng Việt — 승강장 nghĩa là sân ga.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.