TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

승리

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
seungni [sʰɯŋni] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 勝利 THẮNG LỢI 勝 thắng·利 lợi

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thắng lợi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

승리 nghĩa là thắng lợi, thắng.

Nghĩa của 승리

Danh từ

  1. Thắng lợi.
  2. Thắng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 승리

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 승리

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 勝利 — victory

Câu hỏi thường gặp

승리 nghĩa là gì?

승리 (danh từ) nghĩa là thắng lợi, thắng.

승리 đọc thế nào?

승리 đọc là seungni (romaja), IPA [sʰɯŋni].

Âm Hán Việt của 승리 là gì?

승리 viết bằng chữ Hán là 勝利, âm Hán Việt "thắng lợi". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thắng lợi" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.