승낙하다
승낙하다 nghĩa là đồng ý.
Nghĩa của 승낙하다
Động từ
- Đồng ý.
Cách chia của 승낙하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 승낙해요seungnakhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 승낙합니다seungnakhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 승낙해seungnakhae |
| Quá khứ — lịch sự | 승낙했어요seungnakhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 승낙했습니다seungnakhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 승낙하겠어요seungnakhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 승낙하고seungnakhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 승낙하는seungnakhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 승낙한다seungnakhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 승낙했다seungnakhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 승낙합니까seungnakhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 승낙하자seungnakhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 승낙해라seungnakhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 승낙합시오seungnakhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 승낙해서seungnakhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 승낙하니까seungnakhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 승낙하지만seungnakhajiman |
| "Nếu…" -면 | 승낙하면seungnakhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 승낙하려고seungnakharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 승낙하기seungnakhagi |
| Định ngữ quá khứ | 승낙한seungnakhan |
| Định ngữ tương lai | 승낙할seungnakhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 승낙하다
- 톰이 승낙했어. Tom đã phê duyệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363444
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to approve, to agree, to consent
Câu hỏi thường gặp
승낙하다 nghĩa là gì?
승낙하다 (động từ) nghĩa là đồng ý.
승낙하다 đọc thế nào?
승낙하다 đọc là seungnakhada (romaja), IPA [sʰɯŋna̠kʰa̠da̠].