승리자
Lưu ý: âm Hán Việt “thắng lợi giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 승리자 nghĩa là người chiến thắng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
승리자 nghĩa là người chiến thắng.
Nghĩa của 승리자
Danh từ
- Người chiến thắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 勝利者 — winner
Câu hỏi thường gặp
승리자 nghĩa là gì?
승리자 (danh từ) nghĩa là người chiến thắng.
승리자 đọc thế nào?
승리자 đọc là seungnija (romaja), IPA [sʰɯŋnid͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 승리자 là gì?
승리자 viết bằng chữ Hán là 勝利者, âm Hán Việt "thắng lợi giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thắng lợi giả" trong tiếng Việt — 승리자 nghĩa là người chiến thắng.