seunghapcha[sʰɯŋɦa̠p̚t͡ɕʰa̠]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt乘合車
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
승합차 nghĩa là xe van, xe ô tô khách, xe buýt mini.
Nghĩa của 승합차
Danh từ
Xe van, xe ô tô khách.
Xe buýt mini.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ乘合車 — van, full-size van, 15-passenger van; minibus
Câu hỏi thường gặp
승합차 nghĩa là gì?
승합차 (danh từ) nghĩa là xe van, xe ô tô khách, xe buýt mini.
승합차 đọc thế nào?
승합차 đọc là seunghapcha (romaja), IPA [sʰɯŋɦa̠p̚t͡ɕʰa̠].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.