승용차
Lưu ý: âm Hán Việt “thừa dụng xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 승용차 nghĩa là xe con. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
승용차 nghĩa là xe con.
Nghĩa của 승용차
Danh từ
- Xe con, xe ô tô chở người. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 乘用車 — a (passenger) car, sedan
Câu hỏi thường gặp
승용차 nghĩa là gì?
승용차 (danh từ) nghĩa là xe con.
승용차 đọc thế nào?
승용차 đọc là seung'yongcha (romaja), IPA [sʰɯŋjoŋt͡ɕʰa̠].
Âm Hán Việt của 승용차 là gì?
승용차 viết bằng chữ Hán là 乘用車, âm Hán Việt "thừa dụng xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thừa dụng xa" trong tiếng Việt — 승용차 nghĩa là xe con.