TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

승용차

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
seung'yongcha [sʰɯŋjoŋt͡ɕʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 乘用車 THỪA DỤNG XA 乘 thừa·用 dụng·車 xa

Lưu ý: âm Hán Việt “thừa dụng xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 승용차 nghĩa là xe con. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

승용차 nghĩa là xe con.

Nghĩa của 승용차

Danh từ

  1. Xe con, xe ô tô chở người. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 乘用車 — a (passenger) car, sedan

Câu hỏi thường gặp

승용차 nghĩa là gì?

승용차 (danh từ) nghĩa là xe con.

승용차 đọc thế nào?

승용차 đọc là seung'yongcha (romaja), IPA [sʰɯŋjoŋt͡ɕʰa̠].

Âm Hán Việt của 승용차 là gì?

승용차 viết bằng chữ Hán là 乘用車, âm Hán Việt "thừa dụng xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thừa dụng xa" trong tiếng Việt — 승용차 nghĩa là xe con.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.