승인하다
승인하다 nghĩa là phê duyệt.
Nghĩa của 승인하다
Động từ
- Phê duyệt.
Cách chia của 승인하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 승인해요seung'inhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 승인합니다seung'inhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 승인해seung'inhae |
| Quá khứ — lịch sự | 승인했어요seung'inhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 승인했습니다seung'inhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 승인하겠어요seung'inhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 승인하고seung'inhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 승인하는seung'inhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 승인한다seung'inhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 승인했다seung'inhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 승인합니까seung'inhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 승인하자seung'inhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 승인해라seung'inhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 승인합시오seung'inhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 승인해서seung'inhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 승인하니까seung'inhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 승인하지만seung'inhajiman |
| "Nếu…" -면 | 승인하면seung'inhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 승인하려고seung'inharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 승인하기seung'inhagi |
| Định ngữ quá khứ | 승인한seung'inhan |
| Định ngữ tương lai | 승인할seung'inhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to approve, to recognise
Câu hỏi thường gặp
승인하다 nghĩa là gì?
승인하다 (động từ) nghĩa là phê duyệt.
승인하다 đọc thế nào?
승인하다 đọc là seung'inhada (romaja), IPA [sʰɯŋinɦa̠da̠].