Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thăng hoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
승화 nghĩa là thăng hoa.
Nghĩa của 승화
Danh từ
Thăng hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ昇華 — sublimation
Câu hỏi thường gặp
승화 nghĩa là gì?
승화 (danh từ) nghĩa là thăng hoa.
승화 đọc thế nào?
승화 đọc là seunghwa (romaja), IPA [sʰɯŋβwa̠].
Âm Hán Việt của 승화 là gì?
승화 viết bằng chữ Hán là 昇華, âm Hán Việt "thăng hoa". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thăng hoa" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.