시
Lưu ý: âm Hán Việt “thời” — nghĩa tiếng Việt khác: 시 nghĩa là giờ, tiếng, tỉnh, thành phố. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
시 nghĩa là giờ, tiếng, tỉnh, thành phố.
Nghĩa của 시
Danh từ
時 · THỜI- Giờ, tiếng.
Danh từ
市 · THỊ- Tỉnh, thành phố, thị trấn.
- Thành, phố, đô thị.
Danh từ
詩 · THI- Bài thơ, thơ.
- Thơ ca, thi ca.
Danh từ
- Si.
Từ liên quan với 시
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 시
- 시간 — Thời gian, giờ.
- 시장 — Thị trường.
- 시인 — Thi sĩ, nhà thơ.
- 시작 — Bắt đầu.
- 시계 — Đồng hồ.
- 시내 — Khu trung tâm thành phố, khu vực trung tâm thành phố, nội thành.
- 시기 — Mùa.
- 네시 — Bốn giờ.
- 두시 — Đậu xị.
- 세시 — Ba giờ.
- 시가 — Bài thơ, thơ.
- 시각 — Thị giác.
- 시국 — Thành bang.
- 시력 — Thị giác.
- 시상 — Giải thưởng, phần thưởng.
- 시제 — Thì.
- 시편 — Thánh ca, thánh thi.
- 열시 — Mười giờ.
- 한시 — Một giờ.
- 다섯시 — Năm giờ.
- 시간표 — Thời khắc biểu, thời gian biểu, thời khóa biểu, lịch trình.
- 시계탑 — Tháp đồng hồ.
- 시대극 — Phim lịch sử, phim cổ trang.
- 시력표 — Bảng đo thị lực.
- 시민군 — Dân quân, dân binh.
- 시민권 — Quyền công dân, quốc tịch.
- 아홉시 — Chín giờ.
- 여덟시 — Tám giờ.
- 여섯시 — Sáu giờ.
- 열한시 — Mười một giờ.
Câu ví dụ với 시
- 저는 내일 오전 6시에 체크아웃 하겠습니다. Tôi sẽ trả phòng vào 6 giờ sáng ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2941396
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 時 — hour (time); time
- Danh từ 市 — town, city; an administrative region, a division of a province having a population of over 150,000
- Danh từ 詩 — poem, poetry
- Danh từ The name of the Latin script letter C/c.
- Danh từ si (seventh note in the solfège major scale)
- Hậu tố 視 — treating as; viewing as
- Hậu tố Post-vowel and post-liquid allomorphic form of -으시- (-eusi-, subject honorific suffix)
Câu hỏi thường gặp
시 nghĩa là gì?
시 (danh từ) nghĩa là giờ, tiếng, tỉnh, thành phố.
시 đọc thế nào?
시 đọc là si (romaja), IPA [ɕʰi].
Âm Hán Việt của 시 là gì?
시 viết bằng chữ Hán là 時, âm Hán Việt "thời". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thời" trong tiếng Việt — 시 nghĩa là giờ, tiếng, tỉnh, thành phố.