Lưu ý: âm Hán Việt “thi ca” — nghĩa tiếng Việt khác: 시가 nghĩa là bài thơ, thơ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
시가 nghĩa là bài thơ, thơ.
Nghĩa của 시가
Danh từ
Bài thơ, thơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ詩歌 — poem
Câu hỏi thường gặp
시가 nghĩa là gì?
시가 (danh từ) nghĩa là bài thơ, thơ.
시가 đọc thế nào?
시가 đọc là siga (romaja), IPA [ɕʰiɡa̠].
Âm Hán Việt của 시가 là gì?
시가 viết bằng chữ Hán là 詩歌, âm Hán Việt "thi ca". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thi ca" trong tiếng Việt — 시가 nghĩa là bài thơ, thơ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.