시각
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thị giác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
시각 nghĩa là thị giác.
Nghĩa của 시각
Danh từ
- Thị giác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 視角 — viewpoint; angle of vision
- Danh từ 時刻 — time; a specific point in time; a moment; a brief time
- Danh từ 視覺 — vision (one's visual sense)
Câu hỏi thường gặp
시각 nghĩa là gì?
시각 (danh từ) nghĩa là thị giác.
시각 đọc thế nào?
시각 đọc là sigak (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)ɡa̠k̚].
Âm Hán Việt của 시각 là gì?
시각 viết bằng chữ Hán là 視覺, âm Hán Việt "thị giác". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thị giác" trong tiếng Việt.