시간
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thời gian” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
시간 nghĩa là thời gian, giờ, tiếng.
Nghĩa của 시간
Danh từ
- Thời gian, giờ.
- Tiếng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 시간
- 시간표 — Thời khắc biểu, thời gian biểu, thời khóa biểu, lịch trình.
Câu ví dụ với 시간
- 난 쇼핑 가야되요, 한 시간 안에 돌아올게요. Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.Tatoeba #5401
- 시간 있는지 잘 모르겠어요. Tôi không biết liệu tôi có thời gian (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5364
- 더 시간이 필요해요. Tôi cần thêm thì giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1022637
- 나는 어제 TV 볼 시간이 없었다. Hôm qua tôi không có thời gian để xem ti vi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105193
- 그 콘서트는 3시간 정도 걸렸다. Buổi hoà nhạc kéo dài 3 tiếng đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105259
- 왜 안되는지 설명할려면 시간 너무 많이 걸리겠다. Tôi sẽ mất quá nhiều thời gian hơn để giải thích cho bạn tại sao nó không làm việc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5388
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 時間 — time; hour; lesson
- Lượng từ 時間 — hours
- Danh từ 時艱 — troubles or hardships of a specific time or era
- Danh từ 屍姦 — necrophilia
- Danh từ 屍諫 — protesting the monarch's action with one's death
Câu hỏi thường gặp
시간 nghĩa là gì?
시간 (danh từ) nghĩa là thời gian, giờ, tiếng.
시간 đọc thế nào?
시간 đọc là sigan (romaja), IPA [ɕʰiɡa̠n].
Âm Hán Việt của 시간 là gì?
시간 viết bằng chữ Hán là 時間, âm Hán Việt "thời gian". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thời gian" trong tiếng Việt.