시간표
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thời gian biểu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
시간표 nghĩa là thời khắc biểu, thời gian biểu.
Nghĩa của 시간표
Danh từ
- Thời khắc biểu, thời gian biểu, thời khóa biểu, lịch trình.
Câu ví dụ với 시간표
- 런던행 열차를 시간표 확인하세요. Hãy tìm các chuyến xe lửa đến London trong bảng lịch trình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #505391
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 時間表 — timetable, schedule
Câu hỏi thường gặp
시간표 nghĩa là gì?
시간표 (danh từ) nghĩa là thời khắc biểu, thời gian biểu.
시간표 đọc thế nào?
시간표 đọc là siganpyo (romaja), IPA [ɕʰiɡa̠npʰjo].
Âm Hán Việt của 시간표 là gì?
시간표 viết bằng chữ Hán là 時間表, âm Hán Việt "thời gian biểu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thời gian biểu" trong tiếng Việt.