시국
Lưu ý: âm Hán Việt “thị quốc” — nghĩa tiếng Việt khác: 시국 nghĩa là thành bang. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
시국 nghĩa là thành bang.
Nghĩa của 시국
Danh từ
- Thành bang.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 시국
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 時局 — the current political situation
- Danh từ 市國 — city state
Câu hỏi thường gặp
시국 nghĩa là gì?
시국 (danh từ) nghĩa là thành bang.
시국 đọc thế nào?
시국 đọc là siguk (romaja), IPA [ɕʰiɡuk̚].
Âm Hán Việt của 시국 là gì?
시국 viết bằng chữ Hán là 市國, âm Hán Việt "thị quốc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thị quốc" trong tiếng Việt — 시국 nghĩa là thành bang.