TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도시국가

dosigukga [to̞ɕʰiɡuk̚k͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 都市國家 ĐÔ THỊ QUỐC GIA 都 đô·市 thị·國 quốc·家 gia

Lưu ý: âm Hán Việt “đô thị quốc gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 도시국가 nghĩa là thành bang. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

도시국가 nghĩa là thành bang.

Nghĩa của 도시국가

Danh từ

  1. Thành bang.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 도시국가

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 都市國家 — city state

Câu hỏi thường gặp

도시국가 nghĩa là gì?

도시국가 (danh từ) nghĩa là thành bang.

도시국가 đọc thế nào?

도시국가 đọc là dosigukga (romaja), IPA [to̞ɕʰiɡuk̚k͈a̠].

Âm Hán Việt của 도시국가 là gì?

도시국가 viết bằng chữ Hán là 都市國家, âm Hán Việt "đô thị quốc gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đô thị quốc gia" trong tiếng Việt — 도시국가 nghĩa là thành bang.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.