TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시끄럽다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sikkeureopda [ɕʰik͈ɯɾʌ̹p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

시끄럽다 nghĩa là to, ầm ĩ.

Nghĩa của 시끄럽다

Tính từ

  1. To.
  2. Ầm ĩ.
  3. Ồn, ầm.

Cách chia của 시끄럽다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn시끄러워요sikkeureowoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở시끄럽습니다sikkeureopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi시끄러워sikkeureowo
Quá khứ — lịch sự시끄러웠어요sikkeureowosseoyo
Quá khứ — trang trọng시끄러웠습니다sikkeureowotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-시끄럽겠어요sikkeureopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고시끄럽고sikkeureopgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký시끄럽다sikkeureopda
Quá khứ — trần thuật시끄러웠다sikkeureowotda
Câu hỏi trang trọng시끄럽습니까sikkeureopseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서시끄러워서sikkeureowoseo
"Vì…" -니까시끄러우니까sikkeureounikka
"…nhưng" -지만시끄럽지만sikkeureopjiman
"Nếu…" -면시끄러우면sikkeureoumyeon
Danh từ hoá -기시끄럽기sikkeureopgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 시끄럽다

  • 시끄러워! Im miệng! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305163

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be loud; to be noisy

Câu hỏi thường gặp

시끄럽다 nghĩa là gì?

시끄럽다 (tính từ) nghĩa là to, ầm ĩ.

시끄럽다 đọc thế nào?

시끄럽다 đọc là sikkeureopda (romaja), IPA [ɕʰik͈ɯɾʌ̹p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.