시끄럽다
시끄럽다 nghĩa là to, ầm ĩ.
Nghĩa của 시끄럽다
Tính từ
- To.
- Ầm ĩ.
- Ồn, ầm.
Cách chia của 시끄럽다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 시끄러워요sikkeureowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 시끄럽습니다sikkeureopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 시끄러워sikkeureowo |
| Quá khứ — lịch sự | 시끄러웠어요sikkeureowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 시끄러웠습니다sikkeureowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 시끄럽겠어요sikkeureopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 시끄럽고sikkeureopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 시끄럽다sikkeureopda |
| Quá khứ — trần thuật | 시끄러웠다sikkeureowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 시끄럽습니까sikkeureopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 시끄러워서sikkeureowoseo |
| "Vì…" -니까 | 시끄러우니까sikkeureounikka |
| "…nhưng" -지만 | 시끄럽지만sikkeureopjiman |
| "Nếu…" -면 | 시끄러우면sikkeureoumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 시끄럽기sikkeureopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 시끄럽다
- 시끄러워! Im miệng! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305163
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be loud; to be noisy
Câu hỏi thường gặp
시끄럽다 nghĩa là gì?
시끄럽다 (tính từ) nghĩa là to, ầm ĩ.
시끄럽다 đọc thế nào?
시끄럽다 đọc là sikkeureopda (romaja), IPA [ɕʰik͈ɯɾʌ̹p̚t͈a̠].