TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시나리오

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sinario [ɕ͈ina̠ɾio̞] giọng máy của trình duyệt

시나리오 nghĩa là truyện phim, kịch bản.

Nghĩa của 시나리오

Danh từ

  1. Truyện phim, kịch bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scenario (of a movie, etc.)

Câu hỏi thường gặp

시나리오 nghĩa là gì?

시나리오 (danh từ) nghĩa là truyện phim, kịch bản.

시나리오 đọc thế nào?

시나리오 đọc là sinario (romaja), IPA [ɕ͈ina̠ɾio̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.