TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시나고그

sinagogeu [ɕʰina̠ɡo̞ɡɯ] giọng máy của trình duyệt

시나고그 nghĩa là giáo đường do thái.

Nghĩa của 시나고그

Danh từ

  1. Giáo đường Do thái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synagogue

Câu hỏi thường gặp

시나고그 nghĩa là gì?

시나고그 (danh từ) nghĩa là giáo đường do thái.

시나고그 đọc thế nào?

시나고그 đọc là sinagogeu (romaja), IPA [ɕʰina̠ɡo̞ɡɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.