TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시내버스

sinaebeoseu giọng máy của trình duyệt

시내버스 nghĩa là xe buýt nội thành.

Nghĩa của 시내버스

Danh từ

  1. Xe buýt nội thành. (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

시내버스 nghĩa là gì?

시내버스 (danh từ) nghĩa là xe buýt nội thành.

시내버스 đọc thế nào?

시내버스 đọc là sinaebeoseu (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.