시디
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sidi
[ɕʰidi] giọng máy của trình duyệt
시디 nghĩa là đĩa cd.
Nghĩa của 시디
Danh từ
- Đĩa CD.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compact disc
- Danh từ cross-dressing
Câu hỏi thường gặp
시디 nghĩa là gì?
시디 (danh từ) nghĩa là đĩa cd.
시디 đọc thế nào?
시디 đọc là sidi (romaja), IPA [ɕʰidi].