TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시디

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sidi [ɕʰidi] giọng máy của trình duyệt

시디 nghĩa là đĩa cd.

Nghĩa của 시디

Danh từ

  1. Đĩa CD.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compact disc
  • Danh từ cross-dressing

Câu hỏi thường gặp

시디 nghĩa là gì?

시디 (danh từ) nghĩa là đĩa cd.

시디 đọc thế nào?

시디 đọc là sidi (romaja), IPA [ɕʰidi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.