TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시리즈

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sirijeu [ɕʰiɾid͡ʑɯ] giọng máy của trình duyệt

시리즈 nghĩa là xê-ri, loạt.

Nghĩa của 시리즈

Danh từ

  1. Xê-ri, loạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a series, especially in sports or entertainment

Câu hỏi thường gặp

시리즈 nghĩa là gì?

시리즈 (danh từ) nghĩa là xê-ri, loạt.

시리즈 đọc thế nào?

시리즈 đọc là sirijeu (romaja), IPA [ɕʰiɾid͡ʑɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.