시리즈
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sirijeu
[ɕʰiɾid͡ʑɯ] giọng máy của trình duyệt
시리즈 nghĩa là xê-ri, loạt.
Nghĩa của 시리즈
Danh từ
- Xê-ri, loạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a series, especially in sports or entertainment
Câu hỏi thường gặp
시리즈 nghĩa là gì?
시리즈 (danh từ) nghĩa là xê-ri, loạt.
시리즈 đọc thế nào?
시리즈 đọc là sirijeu (romaja), IPA [ɕʰiɾid͡ʑɯ].