시럽
sireop
[ɕʰiɾʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
시럽 nghĩa là xi-rô.
Nghĩa của 시럽
Danh từ
- Xi-rô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ syrup
Câu hỏi thường gặp
시럽 nghĩa là gì?
시럽 (danh từ) nghĩa là xi-rô.
시럽 đọc thế nào?
시럽 đọc là sireop (romaja), IPA [ɕʰiɾʌ̹p̚].