시력검사표
Lưu ý: âm Hán Việt “thị lực kiểm tra biểu” — nghĩa tiếng Việt khác: 시력검사표 nghĩa là bảng đo thị lực. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
시력검사표 nghĩa là bảng đo thị lực.
Nghĩa của 시력검사표
Danh từ
- Bảng đo thị lực.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 시력검사표
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 視力檢査表 — eye chart
Câu hỏi thường gặp
시력검사표 nghĩa là gì?
시력검사표 (danh từ) nghĩa là bảng đo thị lực.
시력검사표 đọc thế nào?
시력검사표 đọc là siryeokgeomsapyo (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)ɾjʌ̹k̚k͈ʌ̹msʰa̠pʰjo].
Âm Hán Việt của 시력검사표 là gì?
시력검사표 viết bằng chữ Hán là 視力檢査表, âm Hán Việt "thị lực kiểm tra biểu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thị lực kiểm tra biểu" trong tiếng Việt — 시력검사표 nghĩa là bảng đo thị lực.