TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시리얼

sirieol [ɕʰiɾiʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt

시리얼 nghĩa là ngũ cốc ăn sáng.

Nghĩa của 시리얼

Danh từ

  1. Ngũ cốc ăn sáng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breakfast cereal (food)

Câu hỏi thường gặp

시리얼 nghĩa là gì?

시리얼 (danh từ) nghĩa là ngũ cốc ăn sáng.

시리얼 đọc thế nào?

시리얼 đọc là sirieol (romaja), IPA [ɕʰiɾiʌ̹ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.