TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시민군

simin'gun [ɕʰiminɡun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 市民軍 THỊ DÂN QUÂN 市 thị·民 dân·軍 quân

Lưu ý: âm Hán Việt “thị dân quân” — nghĩa tiếng Việt khác: 시민군 nghĩa là dân quân, dân binh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

시민군 nghĩa là dân quân, dân binh.

Nghĩa của 시민군

Danh từ

  1. Dân quân, dân binh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 市民軍 — volunteer army, militia
  • Danh từ riêng 市民軍 — the armed protesters during the Gwangju Uprising

Câu hỏi thường gặp

시민군 nghĩa là gì?

시민군 (danh từ) nghĩa là dân quân, dân binh.

시민군 đọc thế nào?

시민군 đọc là simin'gun (romaja), IPA [ɕʰiminɡun].

Âm Hán Việt của 시민군 là gì?

시민군 viết bằng chữ Hán là 市民軍, âm Hán Việt "thị dân quân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thị dân quân" trong tiếng Việt — 시민군 nghĩa là dân quân, dân binh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.