시민군
Lưu ý: âm Hán Việt “thị dân quân” — nghĩa tiếng Việt khác: 시민군 nghĩa là dân quân, dân binh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
시민군 nghĩa là dân quân, dân binh.
Nghĩa của 시민군
Danh từ
- Dân quân, dân binh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 市民軍 — volunteer army, militia
- Danh từ riêng 市民軍 — the armed protesters during the Gwangju Uprising
Câu hỏi thường gặp
시민군 nghĩa là gì?
시민군 (danh từ) nghĩa là dân quân, dân binh.
시민군 đọc thế nào?
시민군 đọc là simin'gun (romaja), IPA [ɕʰiminɡun].
Âm Hán Việt của 시민군 là gì?
시민군 viết bằng chữ Hán là 市民軍, âm Hán Việt "thị dân quân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thị dân quân" trong tiếng Việt — 시민군 nghĩa là dân quân, dân binh.