TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시민사회

siminsahoe [ˈɕʰi(ː)minsʰa̠βwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 市民社會 THỊ DÂN XÃ HỘI 市 thị·民 dân·社 xã·會 hội

Lưu ý: âm Hán Việt “thị dân xã hội” — nghĩa tiếng Việt khác: 시민사회 nghĩa là xã hội dân sự. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

시민사회 nghĩa là xã hội dân sự.

Nghĩa của 시민사회

Danh từ

  1. Xã hội dân sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 市民社會 — civil society

Câu hỏi thường gặp

시민사회 nghĩa là gì?

시민사회 (danh từ) nghĩa là xã hội dân sự.

시민사회 đọc thế nào?

시민사회 đọc là siminsahoe (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)minsʰa̠βwe̞].

Âm Hán Việt của 시민사회 là gì?

시민사회 viết bằng chữ Hán là 市民社會, âm Hán Việt "thị dân xã hội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thị dân xã hội" trong tiếng Việt — 시민사회 nghĩa là xã hội dân sự.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.