시민사회
Lưu ý: âm Hán Việt “thị dân xã hội” — nghĩa tiếng Việt khác: 시민사회 nghĩa là xã hội dân sự. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
시민사회 nghĩa là xã hội dân sự.
Nghĩa của 시민사회
Danh từ
- Xã hội dân sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 市民社會 — civil society
Câu hỏi thường gặp
시민사회 nghĩa là gì?
시민사회 (danh từ) nghĩa là xã hội dân sự.
시민사회 đọc thế nào?
시민사회 đọc là siminsahoe (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)minsʰa̠βwe̞].
Âm Hán Việt của 시민사회 là gì?
시민사회 viết bằng chữ Hán là 市民社會, âm Hán Việt "thị dân xã hội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thị dân xã hội" trong tiếng Việt — 시민사회 nghĩa là xã hội dân sự.