시부모
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sibumo
[ɕʰibumo̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
시부모 nghĩa là bố mẹ chồng.
Nghĩa của 시부모
Danh từ
- Bố mẹ chồng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 媤父母 — husband's parents
Câu hỏi thường gặp
시부모 nghĩa là gì?
시부모 (danh từ) nghĩa là bố mẹ chồng.
시부모 đọc thế nào?
시부모 đọc là sibumo (romaja), IPA [ɕʰibumo̞].