시민
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thị dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
시민 nghĩa là thị dân, công dân.
Nghĩa của 시민
Danh từ
- Thị dân, công dân, người dân thành phố. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 시민
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 市民 — citizens, citizenry; the residents of a city
Câu hỏi thường gặp
시민 nghĩa là gì?
시민 (danh từ) nghĩa là thị dân, công dân.
시민 đọc thế nào?
시민 đọc là simin (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)min].
Âm Hán Việt của 시민 là gì?
시민 viết bằng chữ Hán là 市民, âm Hán Việt "thị dân". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thị dân" trong tiếng Việt.