TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시민

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
simin [ˈɕʰi(ː)min] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 市民 THỊ DÂN 市 thị·民 dân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thị dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

시민 nghĩa là thị dân, công dân.

Nghĩa của 시민

Danh từ

  1. Thị dân, công dân, người dân thành phố. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 시민

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 市民 — citizens, citizenry; the residents of a city

Câu hỏi thường gặp

시민 nghĩa là gì?

시민 (danh từ) nghĩa là thị dân, công dân.

시민 đọc thế nào?

시민 đọc là simin (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)min].

Âm Hán Việt của 시민 là gì?

시민 viết bằng chữ Hán là 市民, âm Hán Việt "thị dân". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thị dân" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.