시상하부
Lưu ý: âm Hán Việt “thị sàng hạ bộ” — nghĩa tiếng Việt khác: 시상하부 nghĩa là vùng dưới đồi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
시상하부 nghĩa là vùng dưới đồi.
Nghĩa của 시상하부
Danh từ
- Vùng dưới đồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 視床下部 — hypothalamus
Câu hỏi thường gặp
시상하부 nghĩa là gì?
시상하부 (danh từ) nghĩa là vùng dưới đồi.
시상하부 đọc thế nào?
시상하부 đọc là sisanghabu (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)sʰa̠ŋ ha̠(ː)bu].
Âm Hán Việt của 시상하부 là gì?
시상하부 viết bằng chữ Hán là 視床下部, âm Hán Việt "thị sàng hạ bộ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thị sàng hạ bộ" trong tiếng Việt — 시상하부 nghĩa là vùng dưới đồi.