TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시상하부

sisanghabu [ˈɕʰi(ː)sʰa̠ŋ ha̠(ː)bu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 視床下部 THỊ SÀNG HẠ BỘ 視 thị·床 sàng·下 hạ·部 bộ

Lưu ý: âm Hán Việt “thị sàng hạ bộ” — nghĩa tiếng Việt khác: 시상하부 nghĩa là vùng dưới đồi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

시상하부 nghĩa là vùng dưới đồi.

Nghĩa của 시상하부

Danh từ

  1. Vùng dưới đồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 視床下部 — hypothalamus

Câu hỏi thường gặp

시상하부 nghĩa là gì?

시상하부 (danh từ) nghĩa là vùng dưới đồi.

시상하부 đọc thế nào?

시상하부 đọc là sisanghabu (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)sʰa̠ŋ ha̠(ː)bu].

Âm Hán Việt của 시상하부 là gì?

시상하부 viết bằng chữ Hán là 視床下部, âm Hán Việt "thị sàng hạ bộ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thị sàng hạ bộ" trong tiếng Việt — 시상하부 nghĩa là vùng dưới đồi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.