TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시원하다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
siwonhada [ɕʰiwʌ̹nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

시원하다 nghĩa là mát, mát mẻ.

Nghĩa của 시원하다

Tính từ

  1. Mát, mát mẻ.

Cách chia của 시원하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn시원해요siwonhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở시원합니다siwonhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi시원해siwonhae
Quá khứ — lịch sự시원했어요siwonhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng시원했습니다siwonhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-시원하겠어요siwonhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고시원하고siwonhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký시원하다siwonhada
Quá khứ — trần thuật시원했다siwonhaetda
Câu hỏi trang trọng시원합니까siwonhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서시원해서siwonhaeseo
"Vì…" -니까시원하니까siwonhanikka
"…nhưng" -지만시원하지만siwonhajiman
"Nếu…" -면시원하면siwonhamyeon
Danh từ hoá -기시원하기siwonhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be refreshing; to be cool

Câu hỏi thường gặp

시원하다 nghĩa là gì?

시원하다 (tính từ) nghĩa là mát, mát mẻ.

시원하다 đọc thế nào?

시원하다 đọc là siwonhada (romaja), IPA [ɕʰiwʌ̹nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.