시원하다
시원하다 nghĩa là mát, mát mẻ.
Nghĩa của 시원하다
Tính từ
- Mát, mát mẻ.
Cách chia của 시원하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 시원해요siwonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 시원합니다siwonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 시원해siwonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 시원했어요siwonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 시원했습니다siwonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 시원하겠어요siwonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 시원하고siwonhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 시원하다siwonhada |
| Quá khứ — trần thuật | 시원했다siwonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 시원합니까siwonhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 시원해서siwonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 시원하니까siwonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 시원하지만siwonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 시원하면siwonhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 시원하기siwonhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be refreshing; to be cool
Câu hỏi thường gặp
시원하다 nghĩa là gì?
시원하다 (tính từ) nghĩa là mát, mát mẻ.
시원하다 đọc thế nào?
시원하다 đọc là siwonhada (romaja), IPA [ɕʰiwʌ̹nɦa̠da̠].