시소
siso
[ɕʰisʰo̞] giọng máy của trình duyệt
시소 nghĩa là bập bênh.
Nghĩa của 시소
Danh từ
- Bập bênh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seesaw
Câu hỏi thường gặp
시소 nghĩa là gì?
시소 (danh từ) nghĩa là bập bênh.
시소 đọc thế nào?
시소 đọc là siso (romaja), IPA [ɕʰisʰo̞].