TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시위자

siwija [ˈɕʰi(ː)ɥid͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 示威者 THỊ UY GIẢ 示 thị·威 uy·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “thị uy giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 시위자 nghĩa là người biểu tình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

시위자 nghĩa là người biểu tình.

Nghĩa của 시위자

Danh từ

  1. Người biểu tình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 示威者 — protester

Câu hỏi thường gặp

시위자 nghĩa là gì?

시위자 (danh từ) nghĩa là người biểu tình.

시위자 đọc thế nào?

시위자 đọc là siwija (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)ɥid͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 시위자 là gì?

시위자 viết bằng chữ Hán là 示威者, âm Hán Việt "thị uy giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thị uy giả" trong tiếng Việt — 시위자 nghĩa là người biểu tình.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.