시인
Lưu ý: âm Hán Việt “thi nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 시인 nghĩa là thi sĩ, nhà thơ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
시인 nghĩa là thi sĩ, nhà thơ.
Nghĩa của 시인
Danh từ
- Thi sĩ, nhà thơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 詩人 — poet
- Danh từ 是認 — assent, approval
Câu hỏi thường gặp
시인 nghĩa là gì?
시인 (danh từ) nghĩa là thi sĩ, nhà thơ.
시인 đọc thế nào?
시인 đọc là siin (romaja), IPA [ɕʰiin].
Âm Hán Việt của 시인 là gì?
시인 viết bằng chữ Hán là 詩人, âm Hán Việt "thi nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thi nhân" trong tiếng Việt — 시인 nghĩa là thi sĩ, nhà thơ.