TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시인

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
siin [ɕʰiin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 詩人 THI NHÂN 詩 thi·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “thi nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 시인 nghĩa là thi sĩ, nhà thơ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

시인 nghĩa là thi sĩ, nhà thơ.

Nghĩa của 시인

Danh từ

  1. Thi sĩ, nhà thơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 詩人 — poet
  • Danh từ 是認 — assent, approval

Câu hỏi thường gặp

시인 nghĩa là gì?

시인 (danh từ) nghĩa là thi sĩ, nhà thơ.

시인 đọc thế nào?

시인 đọc là siin (romaja), IPA [ɕʰiin].

Âm Hán Việt của 시인 là gì?

시인 viết bằng chữ Hán là 詩人, âm Hán Việt "thi nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thi nhân" trong tiếng Việt — 시인 nghĩa là thi sĩ, nhà thơ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.