TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시위

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
siwi [ˈɕʰi(ː)ɥi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 示威 THỊ UY 示 thị·威 uy

Lưu ý: âm Hán Việt “thị uy” — nghĩa tiếng Việt khác: 시위 nghĩa là biểu tình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

시위 nghĩa là biểu tình.

Nghĩa của 시위

Danh từ

  1. Biểu tình.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 시위

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 시위

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 示威 — demonstration; protest
  • Danh từ bowstring

Câu hỏi thường gặp

시위 nghĩa là gì?

시위 (danh từ) nghĩa là biểu tình.

시위 đọc thế nào?

시위 đọc là siwi (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)ɥi].

Âm Hán Việt của 시위 là gì?

시위 viết bằng chữ Hán là 示威, âm Hán Việt "thị uy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thị uy" trong tiếng Việt — 시위 nghĩa là biểu tình.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.