시위
Lưu ý: âm Hán Việt “thị uy” — nghĩa tiếng Việt khác: 시위 nghĩa là biểu tình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
시위 nghĩa là biểu tình.
Nghĩa của 시위
Danh từ
- Biểu tình.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 시위
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 시위
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 示威 — demonstration; protest
- Danh từ bowstring
Câu hỏi thường gặp
시위 nghĩa là gì?
시위 (danh từ) nghĩa là biểu tình.
시위 đọc thế nào?
시위 đọc là siwi (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)ɥi].
Âm Hán Việt của 시위 là gì?
시위 viết bằng chữ Hán là 示威, âm Hán Việt "thị uy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thị uy" trong tiếng Việt — 시위 nghĩa là biểu tình.