TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시작

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sijak [ˈɕʰi(ː)d͡ʑa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 始作 THỦY TÁC 始 thủy·作 tác

Lưu ý: âm Hán Việt “thủy tác” — nghĩa tiếng Việt khác: 시작 nghĩa là bắt đầu, phần đầu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

시작 nghĩa là bắt đầu, phần đầu.

Nghĩa của 시작

Danh từ

  1. Bắt đầu.
  2. Phần đầu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 시작

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 시작

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 始作 — start, beginning
  • Danh từ 詩作 — composition of poetry

Câu hỏi thường gặp

시작 nghĩa là gì?

시작 (danh từ) nghĩa là bắt đầu, phần đầu.

시작 đọc thế nào?

시작 đọc là sijak (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)d͡ʑa̠k̚].

Âm Hán Việt của 시작 là gì?

시작 viết bằng chữ Hán là 始作, âm Hán Việt "thủy tác". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủy tác" trong tiếng Việt — 시작 nghĩa là bắt đầu, phần đầu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.