시작
Lưu ý: âm Hán Việt “thủy tác” — nghĩa tiếng Việt khác: 시작 nghĩa là bắt đầu, phần đầu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
시작 nghĩa là bắt đầu, phần đầu.
Nghĩa của 시작
Danh từ
- Bắt đầu.
- Phần đầu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 시작
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 시작
- 시작하다 — Bắt đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 始作 — start, beginning
- Danh từ 詩作 — composition of poetry
Câu hỏi thường gặp
시작 nghĩa là gì?
시작 (danh từ) nghĩa là bắt đầu, phần đầu.
시작 đọc thế nào?
시작 đọc là sijak (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)d͡ʑa̠k̚].
Âm Hán Việt của 시작 là gì?
시작 viết bằng chữ Hán là 始作, âm Hán Việt "thủy tác". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủy tác" trong tiếng Việt — 시작 nghĩa là bắt đầu, phần đầu.