TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시장

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sijang [ˈɕʰi(ː)d͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 市場 THỊ TRƯỜNG 市 thị·場 trường

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thị trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

시장 nghĩa là thị trường, chợ, thị trưởng.

Nghĩa của 시장

Danh từ

市場 · THỊ TRƯỜNG
  1. Thị trường.
  2. Chợ.

Danh từ

市長 · THỊ TRƯỞNG
  1. Thị trưởng.

Danh từ

  1. Chợ, thị trường.
  2. Sự đói, cơn đói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hunger
  • Danh từ 市場 — market
  • Danh từ 市長 — mayor
  • Phó từ now

Câu hỏi thường gặp

시장 nghĩa là gì?

시장 (danh từ) nghĩa là thị trường, chợ, thị trưởng.

시장 đọc thế nào?

시장 đọc là sijang (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)d͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 시장 là gì?

시장 viết bằng chữ Hán là 市場, âm Hán Việt "thị trường". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thị trường" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.