시장
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thị trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
시장 nghĩa là thị trường, chợ, thị trưởng.
Nghĩa của 시장
Danh từ
市場 · THỊ TRƯỜNG- Thị trường.
- Chợ.
Danh từ
市長 · THỊ TRƯỞNG- Thị trưởng.
Danh từ
- Chợ, thị trường.
- Sự đói, cơn đói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hunger
- Danh từ 市場 — market
- Danh từ 市長 — mayor
- Phó từ now
Câu hỏi thường gặp
시장 nghĩa là gì?
시장 (danh từ) nghĩa là thị trường, chợ, thị trưởng.
시장 đọc thế nào?
시장 đọc là sijang (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)d͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 시장 là gì?
시장 viết bằng chữ Hán là 市場, âm Hán Việt "thị trường". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thị trường" trong tiếng Việt.