시작하다
Lưu ý: âm Hán Việt “thủy tác” — nghĩa tiếng Việt khác: 시작하다 nghĩa là bắt đầu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
시작하다 nghĩa là bắt đầu.
Nghĩa của 시작하다
Động từ
- Bắt đầu.
Cách chia của 시작하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 시작해요sijakhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 시작합니다sijakhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 시작해sijakhae |
| Quá khứ — lịch sự | 시작했어요sijakhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 시작했습니다sijakhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 시작하겠어요sijakhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 시작하고sijakhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 시작하는sijakhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 시작한다sijakhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 시작했다sijakhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 시작합니까sijakhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 시작하자sijakhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 시작해라sijakhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 시작합시오sijakhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 시작해서sijakhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 시작하니까sijakhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 시작하지만sijakhajiman |
| "Nếu…" -면 | 시작하면sijakhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 시작하려고sijakharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 시작하기sijakhagi |
| Định ngữ quá khứ | 시작한sijakhan |
| Định ngữ tương lai | 시작할sijakhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 시작하다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 始作하다 — to begin
- Động từ 詩作하다 — to compose poems
Câu hỏi thường gặp
시작하다 nghĩa là gì?
시작하다 (động từ) nghĩa là bắt đầu.
시작하다 đọc thế nào?
시작하다 đọc là sijakhada (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)d͡ʑa̠kʰa̠da̠].
Âm Hán Việt của 시작하다 là gì?
시작하다 viết bằng chữ Hán là 始作하다, âm Hán Việt "thủy tác". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủy tác" trong tiếng Việt — 시작하다 nghĩa là bắt đầu.