TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시즌

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sijeun [ɕʰid͡ʑɯn] giọng máy của trình duyệt

시즌 nghĩa là mùa.

Nghĩa của 시즌

Danh từ

  1. Mùa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ season (part of year with something special); season (a group of episodes)

Câu hỏi thường gặp

시즌 nghĩa là gì?

시즌 (danh từ) nghĩa là mùa.

시즌 đọc thế nào?

시즌 đọc là sijeun (romaja), IPA [ɕʰid͡ʑɯn].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.