시절
Lưu ý: âm Hán Việt “thời tiết” — nghĩa tiếng Việt khác: 시절 nghĩa là thời, thời kỳ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
시절 nghĩa là thời, thời kỳ.
Nghĩa của 시절
Danh từ
- Thời, thời kỳ (어린 시절 — thời thơ ấu). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 時節 — a period of time; a time of life; a season
- Danh từ fool, idiot
Câu hỏi thường gặp
시절 nghĩa là gì?
시절 (danh từ) nghĩa là thời, thời kỳ.
시절 đọc thế nào?
시절 đọc là sijeol (romaja), IPA [ɕʰid͡ʑʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 시절 là gì?
시절 viết bằng chữ Hán là 時節, âm Hán Việt "thời tiết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thời tiết" trong tiếng Việt — 시절 nghĩa là thời, thời kỳ.