시체
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thi thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
시체 nghĩa là xác, thi thể.
Nghĩa của 시체
Danh từ
- Xác, thi thể, tử thi, thây.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 시체
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 시체
- 시체공시소 — Nhà xác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 屍體 — cadaver, corpse, (dead) body (of humans)
Câu hỏi thường gặp
시체 nghĩa là gì?
시체 (danh từ) nghĩa là xác, thi thể.
시체 đọc thế nào?
시체 đọc là siche (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)t͡ɕʰe̞].
Âm Hán Việt của 시체 là gì?
시체 viết bằng chữ Hán là 屍體, âm Hán Việt "thi thể". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thi thể" trong tiếng Việt.