시집가다
시집가다 nghĩa là kết hôn, cưới.
Nghĩa của 시집가다
Động từ
- Kết hôn, cưới.
Cách chia của 시집가다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 시집가요sijipgayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 시집갑니다sijipgamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 시집가sijipga |
| Quá khứ — lịch sự | 시집갔어요sijipgasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 시집갔습니다sijipgatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 시집가겠어요sijipgagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 시집가고sijipgago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 시집가는sijipganeun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 시집간다sijipganda |
| Quá khứ — trần thuật | 시집갔다sijipgatda |
| Câu hỏi trang trọng | 시집갑니까sijipgamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 시집가자sijipgaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 시집가거라sijipgageora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 시집갑시오sijipgapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 시집가서sijipgaseo |
| "Vì…" -니까 | 시집가니까sijipganikka |
| "…nhưng" -지만 | 시집가지만sijipgajiman |
| "Nếu…" -면 | 시집가면sijipgamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 시집가려고sijipgaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 시집가기sijipgagi |
| Định ngữ quá khứ | 시집간sijipgan |
| Định ngữ tương lai | 시집갈sijipgal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get married (and so, to enter into the husband's family)
Câu hỏi thường gặp
시집가다 nghĩa là gì?
시집가다 (động từ) nghĩa là kết hôn, cưới.
시집가다 đọc thế nào?
시집가다 đọc là sijipgada (romaja), IPA [ɕʰid͡ʑip̚k͈a̠da̠].