시청
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sicheong
[ˈɕʰi(ː)t͡ɕʰʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
시청 nghĩa là toà thị chính, uỷ ban thành phố.
Nghĩa của 시청
Danh từ
- Toà thị chính, uỷ ban thành phố. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 시청
- 시청자 — Khán giả (truyền hình), người xem.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 市廳 — city hall
- Danh từ 視聽 — watch and listen, especially to television
Câu hỏi thường gặp
시청 nghĩa là gì?
시청 (danh từ) nghĩa là toà thị chính, uỷ ban thành phố.
시청 đọc thế nào?
시청 đọc là sicheong (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)t͡ɕʰʌ̹ŋ].