TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시청

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sicheong [ˈɕʰi(ː)t͡ɕʰʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 市廳

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

시청 nghĩa là toà thị chính, uỷ ban thành phố.

Nghĩa của 시청

Danh từ

  1. Toà thị chính, uỷ ban thành phố. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 시청

  • 시청자 — Khán giả (truyền hình), người xem.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 市廳 — city hall
  • Danh từ 視聽 — watch and listen, especially to television

Câu hỏi thường gặp

시청 nghĩa là gì?

시청 (danh từ) nghĩa là toà thị chính, uỷ ban thành phố.

시청 đọc thế nào?

시청 đọc là sicheong (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)t͡ɕʰʌ̹ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.