TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시청자

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sicheongja [ˈɕʰi(ː)t͡ɕʰʌ̹ŋd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 視聽者 THỊ THÍNH GIẢ 視 thị·聽 thính·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “thị thính giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 시청자 nghĩa là khán giả, người xem. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

시청자 nghĩa là khán giả, người xem.

Nghĩa của 시청자

Danh từ

  1. Khán giả (truyền hình), người xem. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 視聽者 — viewer (someone who watches television)

Câu hỏi thường gặp

시청자 nghĩa là gì?

시청자 (danh từ) nghĩa là khán giả, người xem.

시청자 đọc thế nào?

시청자 đọc là sicheongja (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)t͡ɕʰʌ̹ŋd͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 시청자 là gì?

시청자 viết bằng chữ Hán là 視聽者, âm Hán Việt "thị thính giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thị thính giả" trong tiếng Việt — 시청자 nghĩa là khán giả, người xem.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.