시청자
Lưu ý: âm Hán Việt “thị thính giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 시청자 nghĩa là khán giả, người xem. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
시청자 nghĩa là khán giả, người xem.
Nghĩa của 시청자
Danh từ
- Khán giả (truyền hình), người xem. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 視聽者 — viewer (someone who watches television)
Câu hỏi thường gặp
시청자 nghĩa là gì?
시청자 (danh từ) nghĩa là khán giả, người xem.
시청자 đọc thế nào?
시청자 đọc là sicheongja (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)t͡ɕʰʌ̹ŋd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 시청자 là gì?
시청자 viết bằng chữ Hán là 視聽者, âm Hán Việt "thị thính giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thị thính giả" trong tiếng Việt — 시청자 nghĩa là khán giả, người xem.